Biển Số Theo Tỉnh Thành
Tra cứu theo tỉnh thành hiện hành và mã biển của các tỉnh trước sáp nhập
Miền Bắc
Hải Phòng
Mã biển: 15, 16, 34
8.176
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Tuyên Quang
Mã biển: 22, 23
980
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Lào Cai
Mã biển: 24, 21
1.228
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Thái Nguyên
Mã biển: 20, 97
2.445
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Phú Thọ
Mã biển: 19, 28, 88
4.757
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Bắc Ninh
Mã biển: 99, 98
6.198
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Hưng Yên
Mã biển: 89, 17
3.467
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Ninh Bình
Mã biển: 35, 18, 90
3.744
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Miền Trung
Đà Nẵng
Mã biển: 43, 92
2.246
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Quảng Trị
Mã biển: 74, 73
1.657
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Quảng Ngãi
Mã biển: 76, 82
714
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Gia Lai
Mã biển: 81, 77
1.806
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Đắk Lắk
Mã biển: 47, 78
3.275
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Khánh Hòa
Mã biển: 79, 85
1.707
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Lâm Đồng
Mã biển: 49, 48, 86
2.327
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Miền Nam
TP. Hồ Chí Minh
Mã biển: 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72
20.876
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Cà Mau
Mã biển: 69, 94
752
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Đồng Nai
Mã biển: 60, 93
3.523
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Tây Ninh
Mã biển: 70, 62
1.649
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Đồng Tháp
Mã biển: 66, 63
1.319
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Vĩnh Long
Mã biển: 64, 71, 84
900
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
Cần Thơ
Mã biển: 65, 83, 95
1.743
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
An Giang
Mã biển: 67, 68
1.603
biển số
Tỉnh cũ / mã biển lịch sử
