Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
141.000 biển số
Đấu giá: 10/4/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 10/4, 13/4 và 14/4/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (45.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 991/1.410 · 141.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
99001
37AD-15016
Xe máy
Nghệ An
99002
37AD-18588
Xe máy
Nghệ An
99003
29AH-18065
Xe máy
Hà Nội
99004
74AB-08039
Xe máy
Quảng Trị
99005
74AB-09565
Xe máy
Quảng Trị
99006
66AC-24196
Xe máy
Đồng Tháp
99007
37AD-15018
Xe máy
Nghệ An
99008
37AD-18589
Xe máy
Nghệ An
99009
29AH-18066
Xe máy
Hà Nội
99010
74AB-08055
Xe máy
Quảng Trị
99011
74AB-09566
Xe máy
Quảng Trị
99012
66AC-24198
Xe máy
Đồng Tháp
99013
37AD-15019
Xe máy
Nghệ An
99014
37AD-18595
Xe máy
Nghệ An
99015
29AH-18068
Xe máy
Hà Nội
99016
74AB-08056
Xe máy
Quảng Trị
99017
74AB-09568
Xe máy
Quảng Trị
99018
66AC-24199
Xe máy
Đồng Tháp
99019
37AD-15022
Xe máy
Nghệ An
99020
37AD-18596
Xe máy
Nghệ An
99021
29AH-18069
Xe máy
Hà Nội
99022
74AB-08058
Xe máy
Quảng Trị
99023
74AB-09569
Xe máy
Quảng Trị
99024
66AC-24200
Xe máy
Đồng Tháp
99025
37AD-15025
Xe máy
Nghệ An
99026
37AD-18598
Xe máy
Nghệ An
99027
29AH-18077
Xe máy
Hà Nội
99028
74AB-08059
Xe máy
Quảng Trị
99029
74AB-09577
Xe máy
Quảng Trị
99030
66AC-24206
Xe máy
Đồng Tháp
99031
37AD-15026
Xe máy
Nghệ An
99032
37AD-18599
Xe máy
Nghệ An
99033
29AH-18079
Xe máy
Hà Nội
99034
74AB-08063
Xe máy
Quảng Trị
99035
74AB-09579
Xe máy
Quảng Trị
99036
66AC-24208
Xe máy
Đồng Tháp
99037
37AD-15028
Xe máy
Nghệ An
99038
37AD-18600
Xe máy
Nghệ An
99039
29AH-18081
Xe máy
Hà Nội
99040
74AB-08065
Xe máy
Quảng Trị
99041
74AB-09583
Xe máy
Quảng Trị
99042
66AC-24209
Xe máy
Đồng Tháp
99043
37AD-15029
Xe máy
Nghệ An
99044
37AD-18606
Xe máy
Nghệ An
99045
29AH-18083
Xe máy
Hà Nội
99046
74AB-08066
Xe máy
Quảng Trị
99047
74AB-09585
Xe máy
Quảng Trị
99048
66AC-24211
Xe máy
Đồng Tháp
99049
37AD-15033
Xe máy
Nghệ An
99050
37AD-18608
Xe máy
Nghệ An
99051
29AH-18085
Xe máy
Hà Nội
99052
74AB-08068
Xe máy
Quảng Trị
99053
74AB-09586
Xe máy
Quảng Trị
99054
66AC-24215
Xe máy
Đồng Tháp
99055
37AD-15035
Xe máy
Nghệ An
99056
37AD-18609
Xe máy
Nghệ An
99057
29AH-18086
Xe máy
Hà Nội
99058
74AB-08069
Xe máy
Quảng Trị
99059
74AB-09588
Xe máy
Quảng Trị
99060
66AC-24216
Xe máy
Đồng Tháp
99061
37AD-15036
Xe máy
Nghệ An
99062
37AD-18611
Xe máy
Nghệ An
99063
29AH-18089
Xe máy
Hà Nội
99064
74AB-08077
Xe máy
Quảng Trị
99065
74AB-09589
Xe máy
Quảng Trị
99066
66AC-24218
Xe máy
Đồng Tháp
99067
37AD-15038
Xe máy
Nghệ An
99068
37AD-18615
Xe máy
Nghệ An
99069
29AH-18095
Xe máy
Hà Nội
99070
74AB-08079
Xe máy
Quảng Trị
99071
74AB-09590
Xe máy
Quảng Trị
99072
66AC-24219
Xe máy
Đồng Tháp
99073
37AD-15044
Xe máy
Nghệ An
99074
37AD-18616
Xe máy
Nghệ An
99075
29AH-18096
Xe máy
Hà Nội
99076
74AB-08080
Xe máy
Quảng Trị
99077
74AB-09595
Xe máy
Quảng Trị
99078
66AC-24222
Xe máy
Đồng Tháp
99079
37AD-15050
Xe máy
Nghệ An
99080
37AD-18618
Xe máy
Nghệ An
99081
29AH-18098
Xe máy
Hà Nội
99082
74AB-08081
Xe máy
Quảng Trị
99083
74AB-09596
Xe máy
Quảng Trị
99084
66AC-24224
Xe máy
Đồng Tháp
99085
37AD-15051
Xe máy
Nghệ An
99086
37AD-18619
Xe máy
Nghệ An
99087
29AH-18099
Xe máy
Hà Nội
99088
74AB-08083
Xe máy
Quảng Trị
99089
74AB-09598
Xe máy
Quảng Trị
99090
66AC-24225
Xe máy
Đồng Tháp
99091
37AD-15055
Xe máy
Nghệ An
99092
37AD-18622
Xe máy
Nghệ An
99093
29AH-18100
Xe máy
Hà Nội
99094
74AB-08085
Xe máy
Quảng Trị
99095
74AB-09599
Xe máy
Quảng Trị
99096
66AC-24226
Xe máy
Đồng Tháp
99097
37AD-15056
Xe máy
Nghệ An
99098
37AD-18625
Xe máy
Nghệ An
99099
29AH-18106
Xe máy
Hà Nội
99100
74AB-08086
Xe máy
Quảng Trị
Trước
1
…
989
990
991
992
993
…
1410
Sau