Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
120.000 biển số
Đấu giá: 16/4/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 15 - 16/4/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (10.000)
PDF Ô tô (10.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 779/1.200 · 120.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
77801
36AD-19007
Xe máy
Thanh Hóa
77802
36AD-25560
Xe máy
Thanh Hóa
77803
74AA-11660
Xe máy
Quảng Trị
77804
76AA-24811
Xe máy
Quảng Ngãi
77805
36AD-19023
Xe máy
Thanh Hóa
77806
36AD-25564
Xe máy
Thanh Hóa
77807
74AA-11678
Xe máy
Quảng Trị
77808
76AA-24814
Xe máy
Quảng Ngãi
77809
36AD-19031
Xe máy
Thanh Hóa
77810
36AD-25631
Xe máy
Thanh Hóa
77811
74AA-11684
Xe máy
Quảng Trị
77812
76AA-24871
Xe máy
Quảng Ngãi
77813
36AD-19070
Xe máy
Thanh Hóa
77814
36AD-25684
Xe máy
Thanh Hóa
77815
74AA-11741
Xe máy
Quảng Trị
77816
76AA-29286
Xe máy
Quảng Ngãi
77817
36AD-19210
Xe máy
Thanh Hóa
77818
36AD-25694
Xe máy
Thanh Hóa
77819
74AA-13993
Xe máy
Quảng Trị
77820
76AA-31119
Xe máy
Quảng Ngãi
77821
36AD-19287
Xe máy
Thanh Hóa
77822
36AD-25821
Xe máy
Thanh Hóa
77823
75AA-02188
Xe máy
Huế
77824
77AA-22868
Xe máy
Gia Lai
77825
36AD-19364
Xe máy
Thanh Hóa
77826
36AD-25860
Xe máy
Thanh Hóa
77827
75AA-06420
Xe máy
Huế
77828
77AA-27449
Xe máy
Gia Lai
77829
36AD-19370
Xe máy
Thanh Hóa
77830
36AD-25982
Xe máy
Thanh Hóa
77831
75AA-06421
Xe máy
Huế
77832
77AA-27578
Xe máy
Gia Lai
77833
36AD-19384
Xe máy
Thanh Hóa
77834
36AD-26005
Xe máy
Thanh Hóa
77835
75AA-06434
Xe máy
Huế
77836
77AA-27601
Xe máy
Gia Lai
77837
36AD-19404
Xe máy
Thanh Hóa
77838
36AD-26011
Xe máy
Thanh Hóa
77839
75AA-06451
Xe máy
Huế
77840
77AA-27607
Xe máy
Gia Lai
77841
36AD-19424
Xe máy
Thanh Hóa
77842
36AD-26052
Xe máy
Thanh Hóa
77843
75AA-06478
Xe máy
Huế
77844
77AA-27647
Xe máy
Gia Lai
77845
36AD-19430
Xe máy
Thanh Hóa
77846
36AD-26131
Xe máy
Thanh Hóa
77847
75AA-06481
Xe máy
Huế
77848
77AA-27694
Xe máy
Gia Lai
77849
36AD-19593
Xe máy
Thanh Hóa
77850
36AD-26148
Xe máy
Thanh Hóa
77851
75AA-06652
Xe máy
Huế
77852
77AA-27712
Xe máy
Gia Lai
77853
36AD-19597
Xe máy
Thanh Hóa
77854
36AD-26157
Xe máy
Thanh Hóa
77855
75AA-06662
Xe máy
Huế
77856
77AA-27723
Xe máy
Gia Lai
77857
36AD-19633
Xe máy
Thanh Hóa
77858
36AD-26182
Xe máy
Thanh Hóa
77859
75AA-06692
Xe máy
Huế
77860
77AA-27747
Xe máy
Gia Lai
77861
36AD-19664
Xe máy
Thanh Hóa
77862
36AD-26214
Xe máy
Thanh Hóa
77863
75AA-06741
Xe máy
Huế
77864
77AA-27775
Xe máy
Gia Lai
77865
36AD-19674
Xe máy
Thanh Hóa
77866
36AD-54869
Xe máy
Thanh Hóa
77867
75AA-06748
Xe máy
Huế
77868
77AA-28054
Xe máy
Gia Lai
77869
36AD-19720
Xe máy
Thanh Hóa
77870
37AB-02567
Xe máy
Nghệ An
77871
75AA-06797
Xe máy
Huế
77872
77AA-28471
Xe máy
Gia Lai
77873
36AD-19760
Xe máy
Thanh Hóa
77874
37AB-02643
Xe máy
Nghệ An
77875
75AA-06841
Xe máy
Huế
77876
77AA-28550
Xe máy
Gia Lai
77877
36AD-19851
Xe máy
Thanh Hóa
77878
37AB-02847
Xe máy
Nghệ An
77879
75AA-06943
Xe máy
Huế
77880
77AA-33368
Xe máy
Gia Lai
77881
36AD-19967
Xe máy
Thanh Hóa
77882
37AB-02874
Xe máy
Nghệ An
77883
75AA-07046
Xe máy
Huế
77884
77AA-38189
Xe máy
Gia Lai
77885
36AD-20127
Xe máy
Thanh Hóa
77886
37AB-02927
Xe máy
Nghệ An
77887
75AA-07182
Xe máy
Huế
77888
77AC-11468
Xe máy
Gia Lai
77889
36AD-20137
Xe máy
Thanh Hóa
77890
37AB-02967
Xe máy
Nghệ An
77891
75AA-07193
Xe máy
Huế
77892
77AK-01188
Xe máy
Gia Lai
77893
36AD-20172
Xe máy
Thanh Hóa
77894
37AB-02971
Xe máy
Nghệ An
77895
75AA-07241
Xe máy
Huế
77896
77AN-01919
Xe máy
Gia Lai
77897
36AD-20174
Xe máy
Thanh Hóa
77898
37AB-03010
Xe máy
Nghệ An
77899
75AA-07244
Xe máy
Huế
77900
78AA-05858
Xe máy
Đắk Lắk
Trước
1
…
777
778
779
780
781
…
1200
Sau