Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
120.000 biển số
Đấu giá: 16/4/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 15 - 16/4/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (10.000)
PDF Ô tô (10.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 981/1.200 · 120.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ vpa.com.vn
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
98001
36AD-19902
Xe máy
Thanh Hóa
98002
36AD-25784
Xe máy
Thanh Hóa
98003
76AH-09568
Xe máy
Quảng Ngãi
98004
75AA-06981
Xe máy
Huế
98005
36AD-19932
Xe máy
Thanh Hóa
98006
36AD-26014
Xe máy
Thanh Hóa
98007
77AA-27611
Xe máy
Gia Lai
98008
75AA-07011
Xe máy
Huế
98009
36AD-19934
Xe máy
Thanh Hóa
98010
36AD-26093
Xe máy
Thanh Hóa
98011
77AA-27675
Xe máy
Gia Lai
98012
75AA-07012
Xe máy
Huế
98013
36AD-19964
Xe máy
Thanh Hóa
98014
36AD-26112
Xe máy
Thanh Hóa
98015
77AA-27687
Xe máy
Gia Lai
98016
75AA-07045
Xe máy
Huế
98017
36AD-19976
Xe máy
Thanh Hóa
98018
36AD-26173
Xe máy
Thanh Hóa
98019
77AA-27743
Xe máy
Gia Lai
98020
75AA-07053
Xe máy
Huế
98021
36AD-20003
Xe máy
Thanh Hóa
98022
36AD-26205
Xe máy
Thanh Hóa
98023
77AA-27767
Xe máy
Gia Lai
98024
75AA-07076
Xe máy
Huế
98025
36AD-20061
Xe máy
Thanh Hóa
98026
36AD-26221
Xe máy
Thanh Hóa
98027
77AA-27781
Xe máy
Gia Lai
98028
75AA-07134
Xe máy
Huế
98029
36AD-20062
Xe máy
Thanh Hóa
98030
36AD-29994
Xe máy
Thanh Hóa
98031
77AA-27840
Xe máy
Gia Lai
98032
75AA-07137
Xe máy
Huế
98033
36AD-20092
Xe máy
Thanh Hóa
98034
36AD-39686
Xe máy
Thanh Hóa
98035
77AA-27932
Xe máy
Gia Lai
98036
75AA-07154
Xe máy
Huế
98037
36AD-20113
Xe máy
Thanh Hóa
98038
36AD-41141
Xe máy
Thanh Hóa
98039
77AA-27941
Xe máy
Gia Lai
98040
75AA-07174
Xe máy
Huế
98041
36AD-20134
Xe máy
Thanh Hóa
98042
36AD-43466
Xe máy
Thanh Hóa
98043
77AA-27954
Xe máy
Gia Lai
98044
75AA-07192
Xe máy
Huế
98045
36AD-20178
Xe máy
Thanh Hóa
98046
36AD-55039
Xe máy
Thanh Hóa
98047
77AA-28057
Xe máy
Gia Lai
98048
75AA-07247
Xe máy
Huế
98049
36AD-20180
Xe máy
Thanh Hóa
98050
36AD-56699
Xe máy
Thanh Hóa
98051
77AA-28073
Xe máy
Gia Lai
98052
75AA-07248
Xe máy
Huế
98053
36AD-20213
Xe máy
Thanh Hóa
98054
36AM-10899
Xe máy
Thanh Hóa
98055
77AA-28140
Xe máy
Gia Lai
98056
75AA-07278
Xe máy
Huế
98057
36AD-20267
Xe máy
Thanh Hóa
98058
36AM-12226
Xe máy
Thanh Hóa
98059
77AA-28144
Xe máy
Gia Lai
98060
75AA-07332
Xe máy
Huế
98061
36AD-20284
Xe máy
Thanh Hóa
98062
36AY-06268
Xe máy
Thanh Hóa
98063
77AA-28175
Xe máy
Gia Lai
98064
75AA-07348
Xe máy
Huế
98065
36AD-20297
Xe máy
Thanh Hóa
98066
37AA-13883
Xe máy
Nghệ An
98067
77AA-28242
Xe máy
Gia Lai
98068
75AA-07357
Xe máy
Huế
98069
36AD-20548
Xe máy
Thanh Hóa
98070
37AA-89888
Xe máy
Nghệ An
98071
77AA-28245
Xe máy
Gia Lai
98072
75AK-10239
Xe máy
Huế
98073
36AD-20610
Xe máy
Thanh Hóa
98074
37AA-95179
Xe máy
Nghệ An
98075
77AA-28284
Xe máy
Gia Lai
98076
76AA-22464
Xe máy
Quảng Ngãi
98077
36AD-20671
Xe máy
Thanh Hóa
98078
37AA-96939
Xe máy
Nghệ An
98079
77AA-28302
Xe máy
Gia Lai
98080
76AA-22531
Xe máy
Quảng Ngãi
98081
36AD-20711
Xe máy
Thanh Hóa
98082
37AB-02457
Xe máy
Nghệ An
98083
77AA-28350
Xe máy
Gia Lai
98084
76AA-22570
Xe máy
Quảng Ngãi
98085
36AD-20724
Xe máy
Thanh Hóa
98086
37AB-02481
Xe máy
Nghệ An
98087
77AA-28374
Xe máy
Gia Lai
98088
76AA-22582
Xe máy
Quảng Ngãi
98089
36AD-20733
Xe máy
Thanh Hóa
98090
37AB-02562
Xe máy
Nghệ An
98091
77AA-28467
Xe máy
Gia Lai
98092
76AA-22591
Xe máy
Quảng Ngãi
98093
36AD-20767
Xe máy
Thanh Hóa
98094
37AB-02591
Xe máy
Nghệ An
98095
77AA-28503
Xe máy
Gia Lai
98096
76AA-22637
Xe máy
Quảng Ngãi
98097
36AD-20773
Xe máy
Thanh Hóa
98098
37AB-02607
Xe máy
Nghệ An
98099
77AA-28523
Xe máy
Gia Lai
98100
76AA-22643
Xe máy
Quảng Ngãi
Trước
1
…
979
980
981
982
983
…
1200
Sau