Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
120.000 biển số
Đấu giá: 18/4/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 17 - 18/4/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (10.000)
PDF Ô tô (10.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 981/1.200 · 120.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
98001
36AD-30460
Xe máy
Thanh Hóa
98002
36AD-27320
Xe máy
Thanh Hóa
98003
75AA-09634
Xe máy
Huế
98004
75AA-09840
Xe máy
Huế
98005
36AD-30467
Xe máy
Thanh Hóa
98006
36AD-27343
Xe máy
Thanh Hóa
98007
75AA-09651
Xe máy
Huế
98008
75AA-09843
Xe máy
Huế
98009
36AD-30578
Xe máy
Thanh Hóa
98010
36AD-27349
Xe máy
Thanh Hóa
98011
75AA-09661
Xe máy
Huế
98012
75AA-09952
Xe máy
Huế
98013
36AD-30722
Xe máy
Thanh Hóa
98014
36AD-27376
Xe máy
Thanh Hóa
98015
75AA-09676
Xe máy
Huế
98016
75AA-10090
Xe máy
Huế
98017
36AD-30764
Xe máy
Thanh Hóa
98018
36AD-27405
Xe máy
Thanh Hóa
98019
75AA-09713
Xe máy
Huế
98020
75AA-10130
Xe máy
Huế
98021
36AD-30870
Xe máy
Thanh Hóa
98022
36AD-27407
Xe máy
Thanh Hóa
98023
75AA-09714
Xe máy
Huế
98024
75AA-10223
Xe máy
Huế
98025
36AD-30873
Xe máy
Thanh Hóa
98026
36AD-27451
Xe máy
Thanh Hóa
98027
75AA-09753
Xe máy
Huế
98028
75AA-10230
Xe máy
Huế
98029
36AD-30878
Xe máy
Thanh Hóa
98030
36AD-27464
Xe máy
Thanh Hóa
98031
75AA-09764
Xe máy
Huế
98032
75AA-10233
Xe máy
Huế
98033
36AD-30892
Xe máy
Thanh Hóa
98034
36AD-27473
Xe máy
Thanh Hóa
98035
75AA-09772
Xe máy
Huế
98036
75AA-10244
Xe máy
Huế
98037
36AD-30984
Xe máy
Thanh Hóa
98038
36AD-27478
Xe máy
Thanh Hóa
98039
75AA-09773
Xe máy
Huế
98040
75AA-10332
Xe máy
Huế
98041
36AD-31017
Xe máy
Thanh Hóa
98042
36AD-27580
Xe máy
Thanh Hóa
98043
75AA-13799
Xe máy
Huế
98044
75AA-10354
Xe máy
Huế
98045
36AD-31146
Xe máy
Thanh Hóa
98046
36AD-27633
Xe máy
Thanh Hóa
98047
75AG-06668
Xe máy
Huế
98048
75AA-10481
Xe máy
Huế
98049
36AD-31176
Xe máy
Thanh Hóa
98050
36AD-27751
Xe máy
Thanh Hóa
98051
76AA-24941
Xe máy
Quảng Ngãi
98052
75AA-10513
Xe máy
Huế
98053
36AD-31278
Xe máy
Thanh Hóa
98054
36AD-27762
Xe máy
Thanh Hóa
98055
76AA-24950
Xe máy
Quảng Ngãi
98056
75AA-10602
Xe máy
Huế
98057
36AD-31284
Xe máy
Thanh Hóa
98058
36AD-27787
Xe máy
Thanh Hóa
98059
76AA-24971
Xe máy
Quảng Ngãi
98060
75AA-10605
Xe máy
Huế
98061
36AD-31348
Xe máy
Thanh Hóa
98062
36AD-27845
Xe máy
Thanh Hóa
98063
76AA-25037
Xe máy
Quảng Ngãi
98064
75AA-10671
Xe máy
Huế
98065
36AD-31471
Xe máy
Thanh Hóa
98066
36AD-27876
Xe máy
Thanh Hóa
98067
76AA-25072
Xe máy
Quảng Ngãi
98068
75AA-10791
Xe máy
Huế
98069
36AD-31532
Xe máy
Thanh Hóa
98070
36AD-27970
Xe máy
Thanh Hóa
98071
76AA-25145
Xe máy
Quảng Ngãi
98072
75AA-10849
Xe máy
Huế
98073
36AD-31534
Xe máy
Thanh Hóa
98074
36AD-28014
Xe máy
Thanh Hóa
98075
76AA-25184
Xe máy
Quảng Ngãi
98076
75AA-10850
Xe máy
Huế
98077
36AD-31549
Xe máy
Thanh Hóa
98078
36AD-28028
Xe máy
Thanh Hóa
98079
76AA-25200
Xe máy
Quảng Ngãi
98080
75AA-10867
Xe máy
Huế
98081
36AD-31772
Xe máy
Thanh Hóa
98082
36AD-28078
Xe máy
Thanh Hóa
98083
76AA-25264
Xe máy
Quảng Ngãi
98084
76AA-16969
Xe máy
Quảng Ngãi
98085
36AD-31784
Xe máy
Thanh Hóa
98086
36AD-28133
Xe máy
Thanh Hóa
98087
76AA-25311
Xe máy
Quảng Ngãi
98088
76AA-19319
Xe máy
Quảng Ngãi
98089
36AD-31790
Xe máy
Thanh Hóa
98090
36AD-28272
Xe máy
Thanh Hóa
98091
76AA-25457
Xe máy
Quảng Ngãi
98092
76AA-19768
Xe máy
Quảng Ngãi
98093
36AD-31797
Xe máy
Thanh Hóa
98094
36AD-28310
Xe máy
Thanh Hóa
98095
76AA-25497
Xe máy
Quảng Ngãi
98096
76AA-21588
Xe máy
Quảng Ngãi
98097
36AD-31814
Xe máy
Thanh Hóa
98098
36AD-28368
Xe máy
Thanh Hóa
98099
76AA-25548
Xe máy
Quảng Ngãi
98100
76AA-22256
Xe máy
Quảng Ngãi
Trước
1
…
979
980
981
982
983
…
1200
Sau