Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 19/3/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày từ 19, 20 – 23/3/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 981/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
98001
36AF-29908
Xe máy
Thanh Hóa
98002
74AA-76835
Xe máy
Quảng Trị
98003
74AA-78278
Xe máy
Quảng Trị
98004
74AA-80016
Xe máy
Quảng Trị
98005
36AF-25159
Xe máy
Thanh Hóa
98006
36AF-27485
Xe máy
Thanh Hóa
98007
36AF-29909
Xe máy
Thanh Hóa
98008
74AA-76836
Xe máy
Quảng Trị
98009
74AA-78279
Xe máy
Quảng Trị
98010
74AA-80018
Xe máy
Quảng Trị
98011
36AF-25163
Xe máy
Thanh Hóa
98012
36AF-27486
Xe máy
Thanh Hóa
98013
36AF-29911
Xe máy
Thanh Hóa
98014
74AA-76838
Xe máy
Quảng Trị
98015
74AA-78282
Xe máy
Quảng Trị
98016
74AA-80019
Xe máy
Quảng Trị
98017
36AF-25165
Xe máy
Thanh Hóa
98018
36AF-27488
Xe máy
Thanh Hóa
98019
36AF-29915
Xe máy
Thanh Hóa
98020
74AA-76839
Xe máy
Quảng Trị
98021
74AA-78283
Xe máy
Quảng Trị
98022
74AA-80022
Xe máy
Quảng Trị
98023
36AF-25166
Xe máy
Thanh Hóa
98024
36AF-27489
Xe máy
Thanh Hóa
98025
36AF-29916
Xe máy
Thanh Hóa
98026
74AA-76844
Xe máy
Quảng Trị
98027
74AA-78285
Xe máy
Quảng Trị
98028
74AA-80025
Xe máy
Quảng Trị
98029
36AF-25168
Xe máy
Thanh Hóa
98030
36AF-27495
Xe máy
Thanh Hóa
98031
36AF-29918
Xe máy
Thanh Hóa
98032
74AA-76855
Xe máy
Quảng Trị
98033
74AA-78286
Xe máy
Quảng Trị
98034
74AA-80026
Xe máy
Quảng Trị
98035
36AF-25169
Xe máy
Thanh Hóa
98036
36AF-27496
Xe máy
Thanh Hóa
98037
36AF-29919
Xe máy
Thanh Hóa
98038
74AA-76856
Xe máy
Quảng Trị
98039
74AA-78287
Xe máy
Quảng Trị
98040
74AA-80028
Xe máy
Quảng Trị
98041
36AF-25177
Xe máy
Thanh Hóa
98042
36AF-27498
Xe máy
Thanh Hóa
98043
36AF-29922
Xe máy
Thanh Hóa
98044
74AA-76858
Xe máy
Quảng Trị
98045
74AA-78288
Xe máy
Quảng Trị
98046
74AA-80029
Xe máy
Quảng Trị
98047
36AF-25179
Xe máy
Thanh Hóa
98048
36AF-27499
Xe máy
Thanh Hóa
98049
36AF-29925
Xe máy
Thanh Hóa
98050
74AA-76859
Xe máy
Quảng Trị
98051
74AA-78289
Xe máy
Quảng Trị
98052
74AA-80033
Xe máy
Quảng Trị
98053
36AF-25183
Xe máy
Thanh Hóa
98054
36AF-27500
Xe máy
Thanh Hóa
98055
36AF-29926
Xe máy
Thanh Hóa
98056
74AA-76863
Xe máy
Quảng Trị
98057
74AA-78295
Xe máy
Quảng Trị
98058
74AA-80035
Xe máy
Quảng Trị
98059
36AF-25185
Xe máy
Thanh Hóa
98060
36AF-27506
Xe máy
Thanh Hóa
98061
36AF-29928
Xe máy
Thanh Hóa
98062
74AA-76865
Xe máy
Quảng Trị
98063
74AA-78296
Xe máy
Quảng Trị
98064
74AA-80036
Xe máy
Quảng Trị
98065
36AF-25186
Xe máy
Thanh Hóa
98066
36AF-27508
Xe máy
Thanh Hóa
98067
36AF-29929
Xe máy
Thanh Hóa
98068
74AA-76866
Xe máy
Quảng Trị
98069
74AA-78298
Xe máy
Quảng Trị
98070
74AA-80038
Xe máy
Quảng Trị
98071
36AF-25189
Xe máy
Thanh Hóa
98072
36AF-27509
Xe máy
Thanh Hóa
98073
36AF-29933
Xe máy
Thanh Hóa
98074
74AA-76867
Xe máy
Quảng Trị
98075
74AA-78300
Xe máy
Quảng Trị
98076
74AA-80039
Xe máy
Quảng Trị
98077
36AF-25195
Xe máy
Thanh Hóa
98078
36AF-27511
Xe máy
Thanh Hóa
98079
36AF-29935
Xe máy
Thanh Hóa
98080
74AA-76869
Xe máy
Quảng Trị
98081
74AA-78306
Xe máy
Quảng Trị
98082
74AA-80044
Xe máy
Quảng Trị
98083
36AF-25196
Xe máy
Thanh Hóa
98084
36AF-27515
Xe máy
Thanh Hóa
98085
36AF-29936
Xe máy
Thanh Hóa
98086
74AA-76876
Xe máy
Quảng Trị
98087
74AA-78308
Xe máy
Quảng Trị
98088
74AA-80056
Xe máy
Quảng Trị
98089
36AF-25198
Xe máy
Thanh Hóa
98090
36AF-27516
Xe máy
Thanh Hóa
98091
36AF-29938
Xe máy
Thanh Hóa
98092
74AA-76877
Xe máy
Quảng Trị
98093
74AA-78309
Xe máy
Quảng Trị
98094
74AA-80058
Xe máy
Quảng Trị
98095
36AF-25199
Xe máy
Thanh Hóa
98096
36AF-27518
Xe máy
Thanh Hóa
98097
36AF-29939
Xe máy
Thanh Hóa
98098
74AA-76883
Xe máy
Quảng Trị
98099
74AA-78311
Xe máy
Quảng Trị
98100
74AA-80059
Xe máy
Quảng Trị
Trước
1
…
979
980
981
982
983
…
1260
Sau