Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 24/3/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày từ 24, 25 – 26/3/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 980/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
97901
74AA-82806
Xe máy
Quảng Trị
97902
74AA-84359
Xe máy
Quảng Trị
97903
36AF-32165
Xe máy
Thanh Hóa
97904
36AF-34598
Xe máy
Thanh Hóa
97905
36AF-36855
Xe máy
Thanh Hóa
97906
74AA-81221
Xe máy
Quảng Trị
97907
74AA-82808
Xe máy
Quảng Trị
97908
74AA-84363
Xe máy
Quảng Trị
97909
36AF-32166
Xe máy
Thanh Hóa
97910
36AF-34599
Xe máy
Thanh Hóa
97911
36AF-36856
Xe máy
Thanh Hóa
97912
74AA-81222
Xe máy
Quảng Trị
97913
74AA-82809
Xe máy
Quảng Trị
97914
74AA-84365
Xe máy
Quảng Trị
97915
36AF-32168
Xe máy
Thanh Hóa
97916
36AF-34600
Xe máy
Thanh Hóa
97917
36AF-36858
Xe máy
Thanh Hóa
97918
74AA-81225
Xe máy
Quảng Trị
97919
74AA-82811
Xe máy
Quảng Trị
97920
74AA-84366
Xe máy
Quảng Trị
97921
36AF-32169
Xe máy
Thanh Hóa
97922
36AF-34606
Xe máy
Thanh Hóa
97923
36AF-36863
Xe máy
Thanh Hóa
97924
74AA-81226
Xe máy
Quảng Trị
97925
74AA-82815
Xe máy
Quảng Trị
97926
74AA-84368
Xe máy
Quảng Trị
97927
36AF-32177
Xe máy
Thanh Hóa
97928
36AF-34608
Xe máy
Thanh Hóa
97929
36AF-36865
Xe máy
Thanh Hóa
97930
74AA-81228
Xe máy
Quảng Trị
97931
74AA-82816
Xe máy
Quảng Trị
97932
74AA-84369
Xe máy
Quảng Trị
97933
36AF-32179
Xe máy
Thanh Hóa
97934
36AF-34609
Xe máy
Thanh Hóa
97935
36AF-36866
Xe máy
Thanh Hóa
97936
74AA-81229
Xe máy
Quảng Trị
97937
74AA-82818
Xe máy
Quảng Trị
97938
74AA-84377
Xe máy
Quảng Trị
97939
36AF-32183
Xe máy
Thanh Hóa
97940
36AF-34611
Xe máy
Thanh Hóa
97941
36AF-36869
Xe máy
Thanh Hóa
97942
74AA-81233
Xe máy
Quảng Trị
97943
74AA-82819
Xe máy
Quảng Trị
97944
74AA-84379
Xe máy
Quảng Trị
97945
36AF-32185
Xe máy
Thanh Hóa
97946
36AF-34615
Xe máy
Thanh Hóa
97947
36AF-36877
Xe máy
Thanh Hóa
97948
74AA-81235
Xe máy
Quảng Trị
97949
74AA-82822
Xe máy
Quảng Trị
97950
74AA-84383
Xe máy
Quảng Trị
97951
36AF-32186
Xe máy
Thanh Hóa
97952
36AF-34616
Xe máy
Thanh Hóa
97953
36AF-36883
Xe máy
Thanh Hóa
97954
74AA-81236
Xe máy
Quảng Trị
97955
74AA-82825
Xe máy
Quảng Trị
97956
74AA-84384
Xe máy
Quảng Trị
97957
36AF-32188
Xe máy
Thanh Hóa
97958
36AF-34618
Xe máy
Thanh Hóa
97959
36AF-36885
Xe máy
Thanh Hóa
97960
74AA-81238
Xe máy
Quảng Trị
97961
74AA-82826
Xe máy
Quảng Trị
97962
74AA-84385
Xe máy
Quảng Trị
97963
36AF-32189
Xe máy
Thanh Hóa
97964
36AF-34619
Xe máy
Thanh Hóa
97965
36AF-36886
Xe máy
Thanh Hóa
97966
74AA-81239
Xe máy
Quảng Trị
97967
74AA-82828
Xe máy
Quảng Trị
97968
74AA-84386
Xe máy
Quảng Trị
97969
36AF-32195
Xe máy
Thanh Hóa
97970
36AF-34622
Xe máy
Thanh Hóa
97971
36AF-36889
Xe máy
Thanh Hóa
97972
74AA-81244
Xe máy
Quảng Trị
97973
74AA-82829
Xe máy
Quảng Trị
97974
74AA-84388
Xe máy
Quảng Trị
97975
36AF-32196
Xe máy
Thanh Hóa
97976
36AF-34625
Xe máy
Thanh Hóa
97977
36AF-36895
Xe máy
Thanh Hóa
97978
74AA-81256
Xe máy
Quảng Trị
97979
74AA-82833
Xe máy
Quảng Trị
97980
74AA-84389
Xe máy
Quảng Trị
97981
36AF-32198
Xe máy
Thanh Hóa
97982
36AF-34626
Xe máy
Thanh Hóa
97983
36AF-36896
Xe máy
Thanh Hóa
97984
74AA-81258
Xe máy
Quảng Trị
97985
74AA-82835
Xe máy
Quảng Trị
97986
74AA-84395
Xe máy
Quảng Trị
97987
36AF-32199
Xe máy
Thanh Hóa
97988
36AF-34628
Xe máy
Thanh Hóa
97989
36AF-36898
Xe máy
Thanh Hóa
97990
74AA-81259
Xe máy
Quảng Trị
97991
74AA-82836
Xe máy
Quảng Trị
97992
74AA-84396
Xe máy
Quảng Trị
97993
36AF-32200
Xe máy
Thanh Hóa
97994
36AF-34629
Xe máy
Thanh Hóa
97995
36AF-36899
Xe máy
Thanh Hóa
97996
74AA-81263
Xe máy
Quảng Trị
97997
74AA-82838
Xe máy
Quảng Trị
97998
74AA-84398
Xe máy
Quảng Trị
97999
36AF-32206
Xe máy
Thanh Hóa
98000
36AF-34633
Xe máy
Thanh Hóa
Trước
1
…
978
979
980
981
982
…
1260
Sau