Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
132.000 biển số
Đấu giá: 28/5/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 27 - 28/5/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (16.000)
PDF Ô tô (16.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 869/1.320 · 132.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
86801
36AD-49299
Xe máy
Thanh Hóa
86802
36AD-20462
Xe máy
Thanh Hóa
86803
76AA-30868
Xe máy
Quảng Ngãi
86804
75AH-05151
Xe máy
Huế
86805
36AD-49343
Xe máy
Thanh Hóa
86806
36AD-20466
Xe máy
Thanh Hóa
86807
76AA-30891
Xe máy
Quảng Ngãi
86808
75AH-08886
Xe máy
Huế
86809
36AD-49356
Xe máy
Thanh Hóa
86810
36AD-20467
Xe máy
Thanh Hóa
86811
76AA-30896
Xe máy
Quảng Ngãi
86812
75AK-10368
Xe máy
Huế
86813
36AD-49361
Xe máy
Thanh Hóa
86814
36AD-20471
Xe máy
Thanh Hóa
86815
76AA-30902
Xe máy
Quảng Ngãi
86816
75AK-10389
Xe máy
Huế
86817
36AD-49371
Xe máy
Thanh Hóa
86818
36AD-20472
Xe máy
Thanh Hóa
86819
76AA-30922
Xe máy
Quảng Ngãi
86820
75AK-10550
Xe máy
Huế
86821
36AD-49388
Xe máy
Thanh Hóa
86822
36AD-20474
Xe máy
Thanh Hóa
86823
76AA-30936
Xe máy
Quảng Ngãi
86824
75AK-10606
Xe máy
Huế
86825
36AD-49389
Xe máy
Thanh Hóa
86826
36AD-20475
Xe máy
Thanh Hóa
86827
76AA-30980
Xe máy
Quảng Ngãi
86828
75AK-11086
Xe máy
Huế
86829
36AD-49391
Xe máy
Thanh Hóa
86830
36AD-20476
Xe máy
Thanh Hóa
86831
76AA-30997
Xe máy
Quảng Ngãi
86832
75AK-11105
Xe máy
Huế
86833
36AD-49395
Xe máy
Thanh Hóa
86834
36AD-20478
Xe máy
Thanh Hóa
86835
76AA-31006
Xe máy
Quảng Ngãi
86836
75AK-11114
Xe máy
Huế
86837
36AD-49459
Xe máy
Thanh Hóa
86838
36AD-20490
Xe máy
Thanh Hóa
86839
76AA-31025
Xe máy
Quảng Ngãi
86840
75AM-01221
Xe máy
Huế
86841
36AD-49489
Xe máy
Thanh Hóa
86842
36AD-20493
Xe máy
Thanh Hóa
86843
76AA-31035
Xe máy
Quảng Ngãi
86844
76AA-16066
Xe máy
Quảng Ngãi
86845
36AD-49494
Xe máy
Thanh Hóa
86846
36AD-20497
Xe máy
Thanh Hóa
86847
76AA-31039
Xe máy
Quảng Ngãi
86848
76AA-16279
Xe máy
Quảng Ngãi
86849
36AD-49508
Xe máy
Thanh Hóa
86850
36AD-20501
Xe máy
Thanh Hóa
86851
76AA-31048
Xe máy
Quảng Ngãi
86852
76AA-16289
Xe máy
Quảng Ngãi
86853
36AD-49515
Xe máy
Thanh Hóa
86854
36AD-20503
Xe máy
Thanh Hóa
86855
76AA-31053
Xe máy
Quảng Ngãi
86856
76AA-16456
Xe máy
Quảng Ngãi
86857
36AD-49519
Xe máy
Thanh Hóa
86858
36AD-20504
Xe máy
Thanh Hóa
86859
76AA-31060
Xe máy
Quảng Ngãi
86860
76AA-16555
Xe máy
Quảng Ngãi
86861
36AD-49526
Xe máy
Thanh Hóa
86862
36AD-20512
Xe máy
Thanh Hóa
86863
76AA-31101
Xe máy
Quảng Ngãi
86864
76AA-16569
Xe máy
Quảng Ngãi
86865
36AD-49528
Xe máy
Thanh Hóa
86866
36AD-20513
Xe máy
Thanh Hóa
86867
76AA-31119
Xe máy
Quảng Ngãi
86868
76AA-16629
Xe máy
Quảng Ngãi
86869
36AD-49538
Xe máy
Thanh Hóa
86870
36AD-20523
Xe máy
Thanh Hóa
86871
76AA-31128
Xe máy
Quảng Ngãi
86872
76AA-16779
Xe máy
Quảng Ngãi
86873
36AD-49568
Xe máy
Thanh Hóa
86874
36AD-20531
Xe máy
Thanh Hóa
86875
76AA-31129
Xe máy
Quảng Ngãi
86876
76AA-16939
Xe máy
Quảng Ngãi
86877
36AD-49589
Xe máy
Thanh Hóa
86878
36AD-20532
Xe máy
Thanh Hóa
86879
76AA-31131
Xe máy
Quảng Ngãi
86880
76AA-16989
Xe máy
Quảng Ngãi
86881
36AD-49595
Xe máy
Thanh Hóa
86882
36AD-20534
Xe máy
Thanh Hóa
86883
76AA-31147
Xe máy
Quảng Ngãi
86884
76AA-17086
Xe máy
Quảng Ngãi
86885
36AD-49596
Xe máy
Thanh Hóa
86886
36AD-20540
Xe máy
Thanh Hóa
86887
76AA-31156
Xe máy
Quảng Ngãi
86888
76AA-17111
Xe máy
Quảng Ngãi
86889
36AD-49617
Xe máy
Thanh Hóa
86890
36AD-20541
Xe máy
Thanh Hóa
86891
76AA-31195
Xe máy
Quảng Ngãi
86892
76AA-17123
Xe máy
Quảng Ngãi
86893
36AD-49619
Xe máy
Thanh Hóa
86894
36AD-20543
Xe máy
Thanh Hóa
86895
76AA-31196
Xe máy
Quảng Ngãi
86896
76AA-17269
Xe máy
Quảng Ngãi
86897
36AD-49626
Xe máy
Thanh Hóa
86898
36AD-20544
Xe máy
Thanh Hóa
86899
76AA-31212
Xe máy
Quảng Ngãi
86900
76AA-17271
Xe máy
Quảng Ngãi
Trước
1
…
867
868
869
870
871
…
1320
Sau