Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 31/3/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 31/3, 01/4 – 02/4/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 981/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
98001
36AF-48515
Xe máy
Thanh Hóa
98002
74AA-88834
Xe máy
Quảng Trị
98003
74AA-90444
Xe máy
Quảng Trị
98004
74AA-91866
Xe máy
Quảng Trị
98005
36AF-43928
Xe máy
Thanh Hóa
98006
36AF-46168
Xe máy
Thanh Hóa
98007
36AF-48516
Xe máy
Thanh Hóa
98008
74AA-88835
Xe máy
Quảng Trị
98009
74AA-90455
Xe máy
Quảng Trị
98010
74AA-91868
Xe máy
Quảng Trị
98011
36AF-43929
Xe máy
Thanh Hóa
98012
36AF-46177
Xe máy
Thanh Hóa
98013
36AF-48518
Xe máy
Thanh Hóa
98014
74AA-88837
Xe máy
Quảng Trị
98015
74AA-90456
Xe máy
Quảng Trị
98016
74AA-91869
Xe máy
Quảng Trị
98017
36AF-43933
Xe máy
Thanh Hóa
98018
36AF-46179
Xe máy
Thanh Hóa
98019
36AF-48519
Xe máy
Thanh Hóa
98020
74AA-88838
Xe máy
Quảng Trị
98021
74AA-90458
Xe máy
Quảng Trị
98022
74AA-91877
Xe máy
Quảng Trị
98023
36AF-43934
Xe máy
Thanh Hóa
98024
36AF-46183
Xe máy
Thanh Hóa
98025
36AF-48522
Xe máy
Thanh Hóa
98026
74AA-88839
Xe máy
Quảng Trị
98027
74AA-90459
Xe máy
Quảng Trị
98028
74AA-91879
Xe máy
Quảng Trị
98029
36AF-43935
Xe máy
Thanh Hóa
98030
36AF-46185
Xe máy
Thanh Hóa
98031
36AF-48525
Xe máy
Thanh Hóa
98032
74AA-88844
Xe máy
Quảng Trị
98033
74AA-90463
Xe máy
Quảng Trị
98034
74AA-91881
Xe máy
Quảng Trị
98035
36AF-43936
Xe máy
Thanh Hóa
98036
36AF-46186
Xe máy
Thanh Hóa
98037
36AF-48526
Xe máy
Thanh Hóa
98038
74AA-88845
Xe máy
Quảng Trị
98039
74AA-90465
Xe máy
Quảng Trị
98040
74AA-91883
Xe máy
Quảng Trị
98041
36AF-43938
Xe máy
Thanh Hóa
98042
36AF-46188
Xe máy
Thanh Hóa
98043
36AF-48529
Xe máy
Thanh Hóa
98044
74AA-88846
Xe máy
Quảng Trị
98045
74AA-90466
Xe máy
Quảng Trị
98046
74AA-91885
Xe máy
Quảng Trị
98047
36AF-43943
Xe máy
Thanh Hóa
98048
36AF-46189
Xe máy
Thanh Hóa
98049
36AF-48533
Xe máy
Thanh Hóa
98050
74AA-88847
Xe máy
Quảng Trị
98051
74AA-90468
Xe máy
Quảng Trị
98052
74AA-91886
Xe máy
Quảng Trị
98053
36AF-43944
Xe máy
Thanh Hóa
98054
36AF-46195
Xe máy
Thanh Hóa
98055
36AF-48535
Xe máy
Thanh Hóa
98056
74AA-88848
Xe máy
Quảng Trị
98057
74AA-90469
Xe máy
Quảng Trị
98058
74AA-91888
Xe máy
Quảng Trị
98059
36AF-43955
Xe máy
Thanh Hóa
98060
36AF-46196
Xe máy
Thanh Hóa
98061
36AF-48536
Xe máy
Thanh Hóa
98062
74AA-88855
Xe máy
Quảng Trị
98063
74AA-90477
Xe máy
Quảng Trị
98064
74AA-91889
Xe máy
Quảng Trị
98065
36AF-43956
Xe máy
Thanh Hóa
98066
36AF-46198
Xe máy
Thanh Hóa
98067
36AF-48538
Xe máy
Thanh Hóa
98068
74AA-88856
Xe máy
Quảng Trị
98069
74AA-90479
Xe máy
Quảng Trị
98070
74AA-91891
Xe máy
Quảng Trị
98071
36AF-43958
Xe máy
Thanh Hóa
98072
36AF-46199
Xe máy
Thanh Hóa
98073
36AF-48539
Xe máy
Thanh Hóa
98074
74AA-88857
Xe máy
Quảng Trị
98075
74AA-90483
Xe máy
Quảng Trị
98076
74AA-91895
Xe máy
Quảng Trị
98077
36AF-43959
Xe máy
Thanh Hóa
98078
36AF-46200
Xe máy
Thanh Hóa
98079
36AF-48544
Xe máy
Thanh Hóa
98080
74AA-88858
Xe máy
Quảng Trị
98081
74AA-90485
Xe máy
Quảng Trị
98082
74AA-91896
Xe máy
Quảng Trị
98083
36AF-43963
Xe máy
Thanh Hóa
98084
36AF-46206
Xe máy
Thanh Hóa
98085
36AF-48548
Xe máy
Thanh Hóa
98086
74AA-88859
Xe máy
Quảng Trị
98087
74AA-90486
Xe máy
Quảng Trị
98088
74AA-91898
Xe máy
Quảng Trị
98089
36AF-43965
Xe máy
Thanh Hóa
98090
36AF-46208
Xe máy
Thanh Hóa
98091
36AF-48555
Xe máy
Thanh Hóa
98092
74AA-88863
Xe máy
Quảng Trị
98093
74AA-90488
Xe máy
Quảng Trị
98094
74AA-91899
Xe máy
Quảng Trị
98095
36AF-43966
Xe máy
Thanh Hóa
98096
36AF-46209
Xe máy
Thanh Hóa
98097
36AF-48556
Xe máy
Thanh Hóa
98098
74AA-88865
Xe máy
Quảng Trị
98099
74AA-90489
Xe máy
Quảng Trị
98100
74AA-91900
Xe máy
Quảng Trị
Trước
1
…
979
980
981
982
983
…
1260
Sau