Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
56.000 biển số
Đấu giá: 4/7/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 03 - 04/7/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (8.000)
PDF Ô tô (8.000)
PDF Xe máy (20.000)
PDF Xe máy (20.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 479/560 · 56.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ vpa.com.vn
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
47801
36BE-08787
Xe máy
Thanh Hóa
47802
36AY-06226
Xe máy
Thanh Hóa
47803
74AH-05999
Xe máy
Quảng Trị
47804
74AF-08222
Xe máy
Quảng Trị
47805
36BF-02229
Xe máy
Thanh Hóa
47806
36AY-06262
Xe máy
Thanh Hóa
47807
74AH-06968
Xe máy
Quảng Trị
47808
74AF-08777
Xe máy
Quảng Trị
47809
36BF-03368
Xe máy
Thanh Hóa
47810
36AZ-03773
Xe máy
Thanh Hóa
47811
74AH-06969
Xe máy
Quảng Trị
47812
74AF-08885
Xe máy
Quảng Trị
47813
36BF-03399
Xe máy
Thanh Hóa
47814
36BA-05599
Xe máy
Thanh Hóa
47815
74AH-07222
Xe máy
Quảng Trị
47816
74AF-08886
Xe máy
Quảng Trị
47817
36BF-03883
Xe máy
Thanh Hóa
47818
36BA-05668
Xe máy
Thanh Hóa
47819
74AH-07337
Xe máy
Quảng Trị
47820
74AF-08968
Xe máy
Quảng Trị
47821
36BK-06333
Xe máy
Thanh Hóa
47822
36BA-06468
Xe máy
Thanh Hóa
47823
74AK-02223
Xe máy
Quảng Trị
47824
74AF-08999
Xe máy
Quảng Trị
47825
36BK-08585
Xe máy
Thanh Hóa
47826
36BA-06555
Xe máy
Thanh Hóa
47827
74AM-00002
Xe máy
Quảng Trị
47828
74AF-09468
Xe máy
Quảng Trị
47829
37AA-13899
Xe máy
Nghệ An
47830
36BA-06663
Xe máy
Thanh Hóa
47831
74AM-00033
Xe máy
Quảng Trị
47832
74AF-09559
Xe máy
Quảng Trị
47833
37AA-14111
Xe máy
Nghệ An
47834
36BA-06968
Xe máy
Thanh Hóa
47835
75AA-00015
Xe máy
Huế
47836
74AG-02228
Xe máy
Quảng Trị
47837
37AA-14333
Xe máy
Nghệ An
47838
36BA-07555
Xe máy
Thanh Hóa
47839
75AA-00899
Xe máy
Huế
47840
74AG-03232
Xe máy
Quảng Trị
47841
37AA-14334
Xe máy
Nghệ An
47842
36BA-07799
Xe máy
Thanh Hóa
47843
75AA-01000
Xe máy
Huế
47844
74AG-03336
Xe máy
Quảng Trị
47845
37AA-14389
Xe máy
Nghệ An
47846
36BA-08168
Xe máy
Thanh Hóa
47847
75AA-01039
Xe máy
Huế
47848
74AG-03444
Xe máy
Quảng Trị
47849
37AA-14399
Xe máy
Nghệ An
47850
36BA-08268
Xe máy
Thanh Hóa
47851
75AA-01118
Xe máy
Huế
47852
74AG-03868
Xe máy
Quảng Trị
47853
37AA-88963
Xe máy
Nghệ An
47854
36BA-08282
Xe máy
Thanh Hóa
47855
75AA-01218
Xe máy
Huế
47856
74AG-03999
Xe máy
Quảng Trị
47857
37AA-89009
Xe máy
Nghệ An
47858
36BA-08568
Xe máy
Thanh Hóa
47859
75AA-01259
Xe máy
Huế
47860
74AH-04666
Xe máy
Quảng Trị
47861
37AA-89099
Xe máy
Nghệ An
47862
36BA-09000
Xe máy
Thanh Hóa
47863
75AA-01295
Xe máy
Huế
47864
74AH-06363
Xe máy
Quảng Trị
47865
37AA-89189
Xe máy
Nghệ An
47866
36BA-09009
Xe máy
Thanh Hóa
47867
75AA-01298
Xe máy
Huế
47868
74AH-06368
Xe máy
Quảng Trị
47869
37AA-89339
Xe máy
Nghệ An
47870
36BB-01222
Xe máy
Thanh Hóa
47871
75AA-01301
Xe máy
Huế
47872
74AH-07667
Xe máy
Quảng Trị
47873
37AA-89444
Xe máy
Nghệ An
47874
36BB-06677
Xe máy
Thanh Hóa
47875
75AA-01568
Xe máy
Huế
47876
74AH-07668
Xe máy
Quảng Trị
47877
37AA-89466
Xe máy
Nghệ An
47878
36BB-08228
Xe máy
Thanh Hóa
47879
75AA-01661
Xe máy
Huế
47880
74AH-07788
Xe máy
Quảng Trị
47881
37AA-89566
Xe máy
Nghệ An
47882
36BB-08268
Xe máy
Thanh Hóa
47883
75AA-01769
Xe máy
Huế
47884
74AK-01717
Xe máy
Quảng Trị
47885
37AA-89588
Xe máy
Nghệ An
47886
36BB-08368
Xe máy
Thanh Hóa
47887
75AA-02086
Xe máy
Huế
47888
74AK-02244
Xe máy
Quảng Trị
47889
37AA-89669
Xe máy
Nghệ An
47890
36BB-08585
Xe máy
Thanh Hóa
47891
75AA-02289
Xe máy
Huế
47892
74AK-02299
Xe máy
Quảng Trị
47893
37AA-89835
Xe máy
Nghệ An
47894
36BB-08666
Xe máy
Thanh Hóa
47895
75AA-02332
Xe máy
Huế
47896
74AK-02333
Xe máy
Quảng Trị
47897
37AA-89859
Xe máy
Nghệ An
47898
36BB-09222
Xe máy
Thanh Hóa
47899
75AA-02466
Xe máy
Huế
47900
74AM-00013
Xe máy
Quảng Trị
Trước
1
…
477
478
479
480
481
…
560
Sau