Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
225.000 biển số
Đấu giá: 5/1/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong từ ngày 05 - 09/01/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (15.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (15.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (15.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (15.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (15.000)
PDF Xe máy (30.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 1.820/2.250 · 225.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
181901
37AB-77676
Xe máy
Nghệ An
181902
37AB-36333
Xe máy
Nghệ An
181903
37AB-68684
Xe máy
Nghệ An
181904
36AE-98585
Xe máy
Thanh Hóa
181905
36BC-08998
Xe máy
Thanh Hóa
181906
75AA-12566
Xe máy
Huế
181907
75AA-10668
Xe máy
Huế
181908
75AA-34668
Xe máy
Huế
181909
75AA-26689
Xe máy
Huế
181910
74AA-55585
Xe máy
Quảng Trị
181911
37AB-36369
Xe máy
Nghệ An
181912
37AB-77728
Xe máy
Nghệ An
181913
36AE-98589
Xe máy
Thanh Hóa
181914
37AB-68787
Xe máy
Nghệ An
181915
36BC-10268
Xe máy
Thanh Hóa
181916
75AA-12599
Xe máy
Huế
181917
75AA-34689
Xe máy
Huế
181918
75AA-10888
Xe máy
Huế
181919
74AA-55668
Xe máy
Quảng Trị
181920
75AA-26886
Xe máy
Huế
181921
37AB-77734
Xe máy
Nghệ An
181922
37AB-36563
Xe máy
Nghệ An
181923
37AB-68844
Xe máy
Nghệ An
181924
36AE-98811
Xe máy
Thanh Hóa
181925
36BC-10368
Xe máy
Thanh Hóa
181926
75AA-12662
Xe máy
Huế
181927
75AA-11000
Xe máy
Huế
181928
75AA-34766
Xe máy
Huế
181929
75AA-26996
Xe máy
Huế
181930
74AA-55679
Xe máy
Quảng Trị
181931
37AB-36689
Xe máy
Nghệ An
181932
37AB-77736
Xe máy
Nghệ An
181933
36AE-98968
Xe máy
Thanh Hóa
181934
37AB-68865
Xe máy
Nghệ An
181935
36BC-10588
Xe máy
Thanh Hóa
181936
75AA-12688
Xe máy
Huế
181937
75AA-34779
Xe máy
Huế
181938
75AA-11102
Xe máy
Huế
181939
74AA-55766
Xe máy
Quảng Trị
181940
75AA-27007
Xe máy
Huế
181941
37AB-77746
Xe máy
Nghệ An
181942
37AB-36696
Xe máy
Nghệ An
181943
37AB-69039
Xe máy
Nghệ An
181944
36AE-99000
Xe máy
Thanh Hóa
181945
36BD-03883
Xe máy
Thanh Hóa
181946
75AA-12772
Xe máy
Huế
181947
75AA-11108
Xe máy
Huế
181948
75AA-34848
Xe máy
Huế
181949
75AA-27168
Xe máy
Huế
181950
74AA-56558
Xe máy
Quảng Trị
181951
37AB-36788
Xe máy
Nghệ An
181952
37AB-77968
Xe máy
Nghệ An
181953
36AE-99393
Xe máy
Thanh Hóa
181954
37AB-69166
Xe máy
Nghệ An
181955
36BD-03888
Xe máy
Thanh Hóa
181956
75AA-12788
Xe máy
Huế
181957
75AA-34888
Xe máy
Huế
181958
75AA-11128
Xe máy
Huế
181959
74AA-56889
Xe máy
Quảng Trị
181960
75AA-27288
Xe máy
Huế
181961
37AB-77979
Xe máy
Nghệ An
181962
37AB-36882
Xe máy
Nghệ An
181963
37AB-69186
Xe máy
Nghệ An
181964
36AE-99599
Xe máy
Thanh Hóa
181965
36BD-05885
Xe máy
Thanh Hóa
181966
75AA-12882
Xe máy
Huế
181967
75AA-11144
Xe máy
Huế
181968
75AA-34949
Xe máy
Huế
181969
75AA-27289
Xe máy
Huế
181970
74AA-57239
Xe máy
Quảng Trị
181971
37AB-36885
Xe máy
Nghệ An
181972
37AB-78008
Xe máy
Nghệ An
181973
36AE-99689
Xe máy
Thanh Hóa
181974
37AB-69199
Xe máy
Nghệ An
181975
36BE-01144
Xe máy
Thanh Hóa
181976
75AA-12889
Xe máy
Huế
181977
75AA-34989
Xe máy
Huế
181978
75AA-11158
Xe máy
Huế
181979
74AA-57468
Xe máy
Quảng Trị
181980
75AA-27439
Xe máy
Huế
181981
37AB-78279
Xe máy
Nghệ An
181982
37AB-36944
Xe máy
Nghệ An
181983
37AB-69239
Xe máy
Nghệ An
181984
36AE-99696
Xe máy
Thanh Hóa
181985
36BE-04999
Xe máy
Thanh Hóa
181986
75AA-12921
Xe máy
Huế
181987
75AA-11286
Xe máy
Huế
181988
75AA-35005
Xe máy
Huế
181989
75AA-27579
Xe máy
Huế
181990
74AA-57555
Xe máy
Quảng Trị
181991
37AB-37056
Xe máy
Nghệ An
181992
37AB-78333
Xe máy
Nghệ An
181993
36AE-99697
Xe máy
Thanh Hóa
181994
37AB-69368
Xe máy
Nghệ An
181995
36BE-05775
Xe máy
Thanh Hóa
181996
75AA-12929
Xe máy
Huế
181997
75AA-35152
Xe máy
Huế
181998
75AA-11779
Xe máy
Huế
181999
74AA-57668
Xe máy
Quảng Trị
182000
75AA-27686
Xe máy
Huế
Trước
1
…
1818
1819
1820
1821
1822
…
2250
Sau