Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 7/4/2026
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 07, 08 và 09/4/2026
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
PDF Ô tô (12.000)
PDF Xe máy (30.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 988/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
98701
36AF-55755
Xe máy
Thanh Hóa
98702
36AF-58022
Xe máy
Thanh Hóa
98703
37AD-11765
Xe máy
Nghệ An
98704
74AA-96639
Xe máy
Quảng Trị
98705
74AA-98095
Xe máy
Quảng Trị
98706
74AA-99695
Xe máy
Quảng Trị
98707
36AF-55756
Xe máy
Thanh Hóa
98708
36AF-58025
Xe máy
Thanh Hóa
98709
37AD-11766
Xe máy
Nghệ An
98710
74AA-96644
Xe máy
Quảng Trị
98711
74AA-98098
Xe máy
Quảng Trị
98712
74AA-99697
Xe máy
Quảng Trị
98713
36AF-55757
Xe máy
Thanh Hóa
98714
36AF-58026
Xe máy
Thanh Hóa
98715
37AD-11768
Xe máy
Nghệ An
98716
74AA-96656
Xe máy
Quảng Trị
98717
74AA-98099
Xe máy
Quảng Trị
98718
74AA-99698
Xe máy
Quảng Trị
98719
36AF-55758
Xe máy
Thanh Hóa
98720
36AF-58028
Xe máy
Thanh Hóa
98721
37AD-11769
Xe máy
Nghệ An
98722
74AA-96658
Xe máy
Quảng Trị
98723
74AA-98100
Xe máy
Quảng Trị
98724
74AA-99700
Xe máy
Quảng Trị
98725
36AF-55759
Xe máy
Thanh Hóa
98726
36AF-58029
Xe máy
Thanh Hóa
98727
37AD-11771
Xe máy
Nghệ An
98728
74AA-96659
Xe máy
Quảng Trị
98729
74AA-98106
Xe máy
Quảng Trị
98730
74AA-99706
Xe máy
Quảng Trị
98731
36AF-55763
Xe máy
Thanh Hóa
98732
36AF-58033
Xe máy
Thanh Hóa
98733
37AD-11779
Xe máy
Nghệ An
98734
74AA-96663
Xe máy
Quảng Trị
98735
74AA-98108
Xe máy
Quảng Trị
98736
74AA-99708
Xe máy
Quảng Trị
98737
36AF-55765
Xe máy
Thanh Hóa
98738
36AF-58036
Xe máy
Thanh Hóa
98739
37AD-11783
Xe máy
Nghệ An
98740
74AA-96665
Xe máy
Quảng Trị
98741
74AA-98109
Xe máy
Quảng Trị
98742
74AA-99709
Xe máy
Quảng Trị
98743
36AF-55766
Xe máy
Thanh Hóa
98744
36AF-58038
Xe máy
Thanh Hóa
98745
37AD-11785
Xe máy
Nghệ An
98746
74AA-96667
Xe máy
Quảng Trị
98747
74AA-98111
Xe máy
Quảng Trị
98748
74AA-99711
Xe máy
Quảng Trị
98749
36AF-55768
Xe máy
Thanh Hóa
98750
36AF-58039
Xe máy
Thanh Hóa
98751
37AD-11786
Xe máy
Nghệ An
98752
74AA-96668
Xe máy
Quảng Trị
98753
74AA-98115
Xe máy
Quảng Trị
98754
74AA-99715
Xe máy
Quảng Trị
98755
36AF-55769
Xe máy
Thanh Hóa
98756
36AF-58044
Xe máy
Thanh Hóa
98757
37AD-11788
Xe máy
Nghệ An
98758
74AA-96677
Xe máy
Quảng Trị
98759
74AA-98116
Xe máy
Quảng Trị
98760
74AA-99716
Xe máy
Quảng Trị
98761
36AF-55775
Xe máy
Thanh Hóa
98762
36AF-58055
Xe máy
Thanh Hóa
98763
37AD-11789
Xe máy
Nghệ An
98764
74AA-96679
Xe máy
Quảng Trị
98765
74AA-98118
Xe máy
Quảng Trị
98766
74AA-99718
Xe máy
Quảng Trị
98767
36AF-55777
Xe máy
Thanh Hóa
98768
36AF-58056
Xe máy
Thanh Hóa
98769
37AD-11795
Xe máy
Nghệ An
98770
74AA-96683
Xe máy
Quảng Trị
98771
74AA-98119
Xe máy
Quảng Trị
98772
74AA-99719
Xe máy
Quảng Trị
98773
36AF-66885
Xe máy
Thanh Hóa
98774
36AF-58058
Xe máy
Thanh Hóa
98775
37AD-11796
Xe máy
Nghệ An
98776
74AA-96685
Xe máy
Quảng Trị
98777
74AA-98122
Xe máy
Quảng Trị
98778
74AA-99722
Xe máy
Quảng Trị
98779
36AG-06699
Xe máy
Thanh Hóa
98780
36AF-58059
Xe máy
Thanh Hóa
98781
37AD-11798
Xe máy
Nghệ An
98782
74AA-96686
Xe máy
Quảng Trị
98783
74AA-98125
Xe máy
Quảng Trị
98784
74AA-99725
Xe máy
Quảng Trị
98785
36BC-09669
Xe máy
Thanh Hóa
98786
36AF-58063
Xe máy
Thanh Hóa
98787
37AD-11799
Xe máy
Nghệ An
98788
74AA-96689
Xe máy
Quảng Trị
98789
74AA-98126
Xe máy
Quảng Trị
98790
74AA-99726
Xe máy
Quảng Trị
98791
37AA-98896
Xe máy
Nghệ An
98792
36AF-58065
Xe máy
Thanh Hóa
98793
37AD-11800
Xe máy
Nghệ An
98794
74AA-96695
Xe máy
Quảng Trị
98795
74AA-98128
Xe máy
Quảng Trị
98796
74AA-99728
Xe máy
Quảng Trị
98797
37AB-08998
Xe máy
Nghệ An
98798
36AF-58066
Xe máy
Thanh Hóa
98799
37AD-11806
Xe máy
Nghệ An
98800
74AA-96700
Xe máy
Quảng Trị
Trước
1
…
986
987
988
989
990
…
1260
Sau