Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 6/5/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 05 – 06/5/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (10.000)
PDF Ô tô (16.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 788/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
78701
20AA-26163
Xe máy
Thái Nguyên
78702
36AD-06218
Xe máy
Thanh Hóa
78703
74AA-08336
Xe máy
Quảng Trị
78704
75AA-02522
Xe máy
Huế
78705
20AA-26177
Xe máy
Thái Nguyên
78706
36AD-06219
Xe máy
Thanh Hóa
78707
74AA-08428
Xe máy
Quảng Trị
78708
75AA-02526
Xe máy
Huế
78709
20AA-26185
Xe máy
Thái Nguyên
78710
36AD-06225
Xe máy
Thanh Hóa
78711
74AA-08435
Xe máy
Quảng Trị
78712
75AA-02528
Xe máy
Huế
78713
20AA-26195
Xe máy
Thái Nguyên
78714
36AD-06228
Xe máy
Thanh Hóa
78715
74AA-08438
Xe máy
Quảng Trị
78716
75AA-02529
Xe máy
Huế
78717
20AA-26206
Xe máy
Thái Nguyên
78718
36AD-06235
Xe máy
Thanh Hóa
78719
74AA-08498
Xe máy
Quảng Trị
78720
75AA-02535
Xe máy
Huế
78721
20AA-26228
Xe máy
Thái Nguyên
78722
36AD-06236
Xe máy
Thanh Hóa
78723
74AA-08598
Xe máy
Quảng Trị
78724
75AA-02538
Xe máy
Huế
78725
20AA-26235
Xe máy
Thái Nguyên
78726
36AD-06238
Xe máy
Thanh Hóa
78727
74AA-08616
Xe máy
Quảng Trị
78728
75AA-02539
Xe máy
Huế
78729
20AA-26236
Xe máy
Thái Nguyên
78730
36AD-06239
Xe máy
Thanh Hóa
78731
74AA-08618
Xe máy
Quảng Trị
78732
75AA-02556
Xe máy
Huế
78733
20AA-26238
Xe máy
Thái Nguyên
78734
36AD-06255
Xe máy
Thanh Hóa
78735
74AA-08626
Xe máy
Quảng Trị
78736
75AA-02558
Xe máy
Huế
78737
20AA-26263
Xe máy
Thái Nguyên
78738
36AD-06256
Xe máy
Thanh Hóa
78739
74AA-08629
Xe máy
Quảng Trị
78740
75AA-02559
Xe máy
Huế
78741
20AA-26277
Xe máy
Thái Nguyên
78742
36AD-06258
Xe máy
Thanh Hóa
78743
74AA-08695
Xe máy
Quảng Trị
78744
75AA-02563
Xe máy
Huế
78745
20AA-26285
Xe máy
Thái Nguyên
78746
36AD-06260
Xe máy
Thanh Hóa
78747
74AA-08696
Xe máy
Quảng Trị
78748
75AA-02565
Xe máy
Huế
78749
20AA-26296
Xe máy
Thái Nguyên
78750
36AD-06262
Xe máy
Thanh Hóa
78751
74AA-08719
Xe máy
Quảng Trị
78752
75AA-02566
Xe máy
Huế
78753
20AA-28216
Xe máy
Thái Nguyên
78754
36AD-06263
Xe máy
Thanh Hóa
78755
74AA-08729
Xe máy
Quảng Trị
78756
75AA-02568
Xe máy
Huế
78757
20AA-29458
Xe máy
Thái Nguyên
78758
36AD-06265
Xe máy
Thanh Hóa
78759
74AA-08759
Xe máy
Quảng Trị
78760
75AA-02569
Xe máy
Huế
78761
20AA-35673
Xe máy
Thái Nguyên
78762
36AD-06266
Xe máy
Thanh Hóa
78763
74AA-08796
Xe máy
Quảng Trị
78764
75AA-02577
Xe máy
Huế
78765
20AA-35792
Xe máy
Thái Nguyên
78766
36AD-06268
Xe máy
Thanh Hóa
78767
74AA-09028
Xe máy
Quảng Trị
78768
75AA-02579
Xe máy
Huế
78769
20AA-37398
Xe máy
Thái Nguyên
78770
36AD-06277
Xe máy
Thanh Hóa
78771
74AA-10681
Xe máy
Quảng Trị
78772
75AA-02583
Xe máy
Huế
78773
20AA-37633
Xe máy
Thái Nguyên
78774
36AD-06279
Xe máy
Thanh Hóa
78775
74AA-12125
Xe máy
Quảng Trị
78776
75AA-02585
Xe máy
Huế
78777
20AA-39633
Xe máy
Thái Nguyên
78778
36AD-06283
Xe máy
Thanh Hóa
78779
74AA-13138
Xe máy
Quảng Trị
78780
75AA-02586
Xe máy
Huế
78781
21AA-00206
Xe máy
Lào Cai
78782
36AD-06285
Xe máy
Thanh Hóa
78783
74AA-14506
Xe máy
Quảng Trị
78784
75AA-02588
Xe máy
Huế
78785
21AA-00218
Xe máy
Lào Cai
78786
36AD-06295
Xe máy
Thanh Hóa
78787
74AA-15201
Xe máy
Quảng Trị
78788
75AA-02595
Xe máy
Huế
78789
21AA-00255
Xe máy
Lào Cai
78790
36AD-06296
Xe máy
Thanh Hóa
78791
74AA-15305
Xe máy
Quảng Trị
78792
75AA-02596
Xe máy
Huế
78793
21AA-00256
Xe máy
Lào Cai
78794
36AD-06298
Xe máy
Thanh Hóa
78795
74AA-15693
Xe máy
Quảng Trị
78796
75AA-02598
Xe máy
Huế
78797
21AA-00277
Xe máy
Lào Cai
78798
36AD-06300
Xe máy
Thanh Hóa
78799
74AA-18219
Xe máy
Quảng Trị
78800
75AA-02600
Xe máy
Huế
Trước
1
…
786
787
788
789
790
…
1260
Sau