Trang chủ
Đấu giá biển
Định giá biển
Hỗ trợ thủ tục
Tin tức
♡ Biển đã lưu
Lịch đấu giá
/
Chi tiết công bố
126.000 biển số
Đấu giá: 6/5/2025
Thông báo đấu giá trực tuyến biển số xe trong các ngày 05 – 06/5/2025
Bài công bố gốc
PDF Ô tô (10.000)
PDF Ô tô (16.000)
PDF Xe máy (50.000)
PDF Xe máy (50.000)
Danh sách biển số đưa ra đấu giá
Trang 789/1.260 · 126.000 biển số
Biển số
Loại xe
Tất cả loại xe
Ô tô
Xe máy
Tỉnh/thành
Tất cả tỉnh/thành
Hà Nội (29, 30, 31, 32, 33, 40)
Hồ Chí Minh (41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72)
Đà Nẵng (43, 92)
Cà Mau (69, 94)
Huế (75)
Hải Phòng (15, 16, 34)
Cao Bằng (11)
Lạng Sơn (12)
Quảng Ninh (14)
Tuyên Quang (22, 23)
Lào Cai (24, 21)
Lai Châu (25)
Sơn La (26)
Điện Biên (27)
Thái Nguyên (20, 97)
Phú Thọ (19, 28, 88)
Bắc Ninh (99, 98)
Hưng Yên (89, 17)
Ninh Bình (35, 18, 90)
Thanh Hóa (36)
Nghệ An (37)
Hà Tĩnh (38)
Quảng Trị (74, 73)
Quảng Ngãi (76, 82)
Gia Lai (81, 77)
Đắk Lắk (47, 78)
Khánh Hòa (79, 85)
Lâm Đồng (49, 48, 86)
Đồng Nai (60, 93)
Tây Ninh (70, 62)
Đồng Tháp (66, 63)
Vĩnh Long (64, 71, 84)
Cần Thơ (65, 83, 95)
An Giang (67, 68)
Kết quả đấu giá
Tất cả biển
Biển trúng đấu giá
Lọc
Nguồn từ Bộ Công an
STT
Biển số
Loại biển
Tỉnh/thành
78801
21AA-00308
Xe máy
Lào Cai
78802
36AD-06308
Xe máy
Thanh Hóa
78803
75AA-00519
Xe máy
Huế
78804
75AA-02602
Xe máy
Huế
78805
21AA-00309
Xe máy
Lào Cai
78806
36AD-06309
Xe máy
Thanh Hóa
78807
75AA-00529
Xe máy
Huế
78808
75AA-02606
Xe máy
Huế
78809
21AA-00311
Xe máy
Lào Cai
78810
36AD-06315
Xe máy
Thanh Hóa
78811
75AA-00536
Xe máy
Huế
78812
75AA-02608
Xe máy
Huế
78813
21AA-00322
Xe máy
Lào Cai
78814
36AD-06316
Xe máy
Thanh Hóa
78815
75AA-00556
Xe máy
Huế
78816
75AA-02609
Xe máy
Huế
78817
21AA-00338
Xe máy
Lào Cai
78818
36AD-06318
Xe máy
Thanh Hóa
78819
75AA-00559
Xe máy
Huế
78820
75AA-02615
Xe máy
Huế
78821
21AA-00344
Xe máy
Lào Cai
78822
36AD-06319
Xe máy
Thanh Hóa
78823
75AA-00615
Xe máy
Huế
78824
75AA-02616
Xe máy
Huế
78825
21AA-00365
Xe máy
Lào Cai
78826
36AD-06325
Xe máy
Thanh Hóa
78827
75AA-00619
Xe máy
Huế
78828
75AA-02618
Xe máy
Huế
78829
21AA-00383
Xe máy
Lào Cai
78830
36AD-06326
Xe máy
Thanh Hóa
78831
75AA-00644
Xe máy
Huế
78832
75AA-02619
Xe máy
Huế
78833
21AA-00385
Xe máy
Lào Cai
78834
36AD-06328
Xe máy
Thanh Hóa
78835
75AA-00658
Xe máy
Huế
78836
75AA-02622
Xe máy
Huế
78837
21AA-00411
Xe máy
Lào Cai
78838
36AD-06329
Xe máy
Thanh Hóa
78839
75AA-00665
Xe máy
Huế
78840
75AA-02628
Xe máy
Huế
78841
21AA-00419
Xe máy
Lào Cai
78842
36AD-06335
Xe máy
Thanh Hóa
78843
75AA-00719
Xe máy
Huế
78844
75AA-02629
Xe máy
Huế
78845
21AA-00426
Xe máy
Lào Cai
78846
36AD-06338
Xe máy
Thanh Hóa
78847
75AA-00738
Xe máy
Huế
78848
75AA-02635
Xe máy
Huế
78849
21AA-00429
Xe máy
Lào Cai
78850
36AD-06339
Xe máy
Thanh Hóa
78851
75AA-00756
Xe máy
Huế
78852
75AA-02636
Xe máy
Huế
78853
21AA-00433
Xe máy
Lào Cai
78854
36AD-06355
Xe máy
Thanh Hóa
78855
75AA-00765
Xe máy
Huế
78856
75AA-02638
Xe máy
Huế
78857
21AA-00463
Xe máy
Lào Cai
78858
36AD-06356
Xe máy
Thanh Hóa
78859
75AA-00795
Xe máy
Huế
78860
75AA-02639
Xe máy
Huế
78861
21AA-00506
Xe máy
Lào Cai
78862
36AD-06358
Xe máy
Thanh Hóa
78863
75AA-00796
Xe máy
Huế
78864
75AA-02655
Xe máy
Huế
78865
21AA-00508
Xe máy
Lào Cai
78866
36AD-06359
Xe máy
Thanh Hóa
78867
75AA-00825
Xe máy
Huế
78868
75AA-02656
Xe máy
Huế
78869
21AA-00509
Xe máy
Lào Cai
78870
36AD-06364
Xe máy
Thanh Hóa
78871
75AA-00838
Xe máy
Huế
78872
75AA-02658
Xe máy
Huế
78873
21AA-00515
Xe máy
Lào Cai
78874
36AD-06365
Xe máy
Thanh Hóa
78875
75AA-00863
Xe máy
Huế
78876
75AA-02659
Xe máy
Huế
78877
21AA-00595
Xe máy
Lào Cai
78878
36AD-06366
Xe máy
Thanh Hóa
78879
75AA-00865
Xe máy
Huế
78880
75AA-02663
Xe máy
Huế
78881
21AA-00626
Xe máy
Lào Cai
78882
36AD-06368
Xe máy
Thanh Hóa
78883
75AA-00911
Xe máy
Huế
78884
75AA-02665
Xe máy
Huế
78885
21AA-00635
Xe máy
Lào Cai
78886
36AD-06377
Xe máy
Thanh Hóa
78887
75AA-00915
Xe máy
Huế
78888
75AA-02668
Xe máy
Huế
78889
21AA-00658
Xe máy
Lào Cai
78890
36AD-06379
Xe máy
Thanh Hóa
78891
75AA-00916
Xe máy
Huế
78892
75AA-02677
Xe máy
Huế
78893
21AA-00665
Xe máy
Lào Cai
78894
36AD-06383
Xe máy
Thanh Hóa
78895
75AA-00922
Xe máy
Huế
78896
75AA-02683
Xe máy
Huế
78897
21AA-00685
Xe máy
Lào Cai
78898
36AD-06385
Xe máy
Thanh Hóa
78899
75AA-00944
Xe máy
Huế
78900
75AA-02685
Xe máy
Huế
Trước
1
…
787
788
789
790
791
…
1260
Sau